汩碌碌

gǔ lù lù cốt lục lục

Hán Việt: cốt lục lục · Pinyin: gǔ lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (lục) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。多形容转动声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。多形容转动声。