汩董

cốt đổng

Hán Việt: cốt đổng

Tổng quan

ồ cổ. Cũng như Cổ đổng. dật đổng dật đổng ☆Đồ cổ. Cũng như Cổ đổng.

Cấu tạo: (cốt) + (đổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồ cổ. Cũng như Cổ đổng. dật đổng dật đổng ☆Đồ cổ. Cũng như Cổ đổng.