汩董 cốt đổng Hán Việt: cốt đổng Tổng quan Đồ cổ. Cũng như Cổ đổng Cấu tạo: 汩 (cốt) + 董 (đổng)Hán Việtcốt đổngTừ loạidanhCấu tạo汩 + 董 · cốt + đổng nghĩa thành phần: cốt + đổng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ cổTần suất từ Đồ cổ. Cũng như Cổ đổng.; ồ cổ. Cũng như Cổ đổng Từ liên quan Gần nghĩa汩汩 · 汩沒 · 汩没 · 汩活 · 汩越 · 董事 · 董卓 · 董奉