汩起

gǔ qǐ cốt khởi

Hán Việt: cốt khởi · Pinyin: gǔ qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湧起。《文選.江淹.恨賦》:「此人但聞悲風汩起,血下霑衿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急起。