汩越

gǔ yuè cốt việt

Hán Việt: cốt việt · Pinyin: gǔ yuè

Tổng quan

rị yên. dật việt dật việt ☆Trị yên.

Cấu tạo: (cốt) + (việt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rị yên. dật việt dật việt ☆Trị yên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.光彩亮麗的樣子。《文選.何晏.景福殿賦》:「羅疏柱之汩越,肅坻鄂之鏘鏘。」唐.李善.注:「汩越,光明貌。」 2.水流湍急的樣子。三國魏.劉劭〈趙都賦〉:「清漳發源,濁滏汩越。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理。