汩都都 cốt đô đô Hán Việt: cốt đô đô Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 都 (đô) + 都 (đô)Hán Việtcốt đô đôCấu tạo汩 + 都 + 都 · cốt + đô + đô nghĩa thành phần: cốt + đô + đô