汩陳 gǔ chén · cốt trần Hán Việt: cốt trần · Pinyin: gǔ chén Tổng quan Cấu tạo: 汩 (cốt) + 陳 (trần)Pinyingǔ chénHán Việtcốt trầnCấu tạo汩 + 陳 · cốt + trần nghĩa thành phần: cốt + trần