汪了 uông liễu Hán Việt: uông liễu Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 了 (liễu)Hán Việtuông liễuCấu tạo汪 + 了 · uông + liễu nghĩa thành phần: uông + liễu Nghĩa EngCihui 汪了 āngle v.p. <topo.> brimming/overflowing with