汪子

wāng zi uông tử

Hán Việt: uông tử · Pinyin: wāng zi

Tổng quan

口 vũng; ao; đầm。池塘。 一汪子水。 một vũng nước.

Cấu tạo: (uông) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口 vũng; ao; đầm。池塘。 一汪子水。 một vũng nước.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汪➌:水~。

Eng

  • Cihui 汪子 āngzi n. <coll.> pond; pool