汪涵

wāng hán uông hàm

Hán Việt: uông hàm · Pinyin: wāng hán

Tổng quan

Cấu tạo: (uông) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹宽容,涵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹宽容,涵。