汪然

wāng rán uông nhiên

Hán Việt: uông nhiên · Pinyin: wāng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (uông) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.深廣的樣子。《淮南子.俶真》:「汪然平靜,寂然清澄。」 2.淚流不止的樣子。唐.柳宗元〈捕蛇者說〉:「蔣氏大慼,汪然出涕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深广貌; 形容泪多的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深广貌。 2.形容泪多的样子。

Eng

  • Cihui 汪然 āngrán v.p. vast (stretches of water); profuse

ja

  • JMdict vigorously flowing (e.g. tears)