汪穢 wāng huì · uông uế Hán Việt: uông uế · Pinyin: wāng huì Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 穢 (uế)Pinyinwāng huìHán Việtuông uếCấu tạo汪 + 穢 · uông + uế nghĩa thành phần: uông + uế