汪罔 wāng wǎng · uông võng Hán Việt: uông võng · Pinyin: wāng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 汪 (uông) + 罔 (võng)Pinyinwāng wǎngHán Việtuông võngCấu tạo汪 + 罔 · uông + võng nghĩa thành phần: uông + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即汪芒。Tân Hoa Tự Điển 1.即汪芒。