汪翔

wāng xiáng uông tường

Hán Việt: uông tường · Pinyin: wāng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (uông) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广博。