汪茫
uông mang
Hán Việt: uông mang · Pinyin: wāng máng
Tổng quan
ước lớn mênh mông. uông mang uông mang ☆Nước lớn mênh mông.
Nghĩa
Việt
- Cihui ước lớn mênh mông. uông mang uông mang ☆Nước lớn mênh mông.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气势广大貌;广阔无边貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气势广大貌;广阔无边貌。