汪茫 wāng máng·uông mang Hán Việt: uông mang · Pinyin: wāng máng Tổng quan Nước lớn mênh mông 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.气势广大貌; 广阔无边貌。 Cấu tạo: 汪 (uông) + 茫 (mang)Pinyinwāng mángHán Việtuông mangTừ loạitínhCấu tạo汪 + 茫 · uông + mang nghĩa thành phần: uông + mang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mênh môngMainlandTân Hoa Tự Điển 1.气势广大貌; 广阔无边貌。 Từ liên quan Gần nghĩa汪子 · 汪汪 · 汪洋 · 汪浪 · 汪淚 · 汪清 · 汪濊 · 茫崖