汫𣸨

jǐng yíng

Pinyin: jǐng yíng

Tổng quan

uốn khúc

Cấu tạo: 汫 + 濙

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn khúc

Eng

  • Cihui meandering

Từ liên quan

Gần nghĩa

汫濙 · 濙濙