汰侈

tài chǐ thái xỉ

Hán Việt: thái xỉ · Pinyin: tài chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過分奢侈。《左傳.昭公元年》:「楚王汰侈,而自說其事,必合諸侯,吾往無日矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"汏侈"; 骄奢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"汏侈"。 2.骄奢。

Eng

  • Cihui 汰侈 àichǐ v.p. given to excessive luxury; be too extravagant