汰减

tài jiǎnthái giảm

Hán Việt: thái giảm · Pinyin: tài jiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹裁减。

Cấu tạo: 汰 (thái) + 減 (giảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹裁减。

Từ liên quan

Gần nghĩa

减产 · 减价 · 减低 · 减俸 · 减免 · 减分 · 减刑 · 减削