汰弃 tài qì·thái khí Hán Việt: thái khí · Pinyin: tài qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.淘汰舍弃。 Cấu tạo: 汰 (thái) + 棄 (khí)Pinyintài qìHán Việtthái khíCấu tạo汰 + 棄 · thái + khí nghĩa thành phần: thái + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.淘汰舍弃。 Từ liên quan Gần nghĩa弃世 · 弃儿 · 弃养 · 弃剑 · 弃剧 · 弃取 · 弃妇 · 弃婴