汰拣 tài jiǎn·thái giản Hán Việt: thái giản · Pinyin: tài jiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹挑选。 Cấu tạo: 汰 (thái) + 揀 (giản)Pinyintài jiǎnHán Việtthái giảnTừ loạiđộngCấu tạo汰 + 揀 · thái + giản nghĩa thành phần: thái + giản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gột rửaBiên soạn v. wash and polishMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹挑选。EngCihui 汰揀 àijiǎn v. wash and polish Từ liên quan Gần nghĩa拣择 · 拣起 · 拣选 · 揀師 · 揀話 · 揀語 · 汰囘 · 汰汰