汰揀 tài jiǎn · thái giản Hán Việt: thái giản · Pinyin: tài jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 汰 (thái) + 揀 (giản)Pinyintài jiǎnHán Việtthái giảnCấu tạo汰 + 揀 · thái + giản nghĩa thành phần: thái + giản Nghĩa EngCihui 汰揀 àijiǎn v. wash and polish