汰斥 tài chì · thái xích Hán Việt: thái xích · Pinyin: tài chì Tổng quan Cấu tạo: 汰 (thái) + 斥 (xích)Pinyintài chìHán Việtthái xíchCấu tạo汰 + 斥 · thái + xích nghĩa thành phần: thái + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淘汰斥退。Tân Hoa Tự Điển 1.淘汰斥退。