汰流

tài liú thái lưu

Hán Việt: thái lưu · Pinyin: tài liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骄纵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骄纵。