汰淅

tài xī thái tích

Hán Việt: thái tích · Pinyin: tài xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淘洗。引申为挑拣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淘洗。引申为挑拣。