汰然 tài rán · thái nhiên Hán Việt: thái nhiên · Pinyin: tài rán Tổng quan Cấu tạo: 汰 (thái) + 然 (nhiên)Pinyintài ránHán Việtthái nhiênCấu tạo汰 + 然 · thái + nhiên nghĩa thành phần: thái + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄矜貌。Tân Hoa Tự Điển 1.骄矜貌。