汰绝 tài jué · thái tuyệt Hán Việt: thái tuyệt · Pinyin: tài jué Tổng quan Cấu tạo: 汰 (thái) + 绝 (tuyệt)Pinyintài juéHán Việtthái tuyệtCấu tạo汰 + 绝 · thái + tuyệt nghĩa thành phần: thái + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屏弃。Tân Hoa Tự Điển 1.屏弃。