汰虐 tài nüè · thái ngược Hán Việt: thái ngược · Pinyin: tài nüè Tổng quan Cấu tạo: 汰 (thái) + 虐 (ngược)Pinyintài nüèHán Việtthái ngượcCấu tạo汰 + 虐 · thái + ngược nghĩa thành phần: thái + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄奢残暴。Tân Hoa Tự Điển 1.骄奢残暴。