汲古閣 jí gǔ gé · cấp cổ các Hán Việt: cấp cổ các · Pinyin: jí gǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 古 (cổ) + 閣 (các)Pinyinjí gǔ géHán Việtcấp cổ cácCấu tạo汲 + 古 + 閣 · cấp + cổ + các nghĩa thành phần: cấp + cổ + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代藏书楼。明末毛晋建于常熟(今属江苏)。藏书84万册,多有宋元善本秘籍。毛晋延请名士校勘,大量刊印各类书籍。有《汲古阁秘本书目》。