汲扬 cấp dương Hán Việt: cấp dương Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 扬 (dương)Hán Việtcấp dươngCấu tạo汲 + 扬 · cấp + dương nghĩa thành phần: cấp + dương