汲汲於 cấp cấp vu Hán Việt: cấp cấp vu Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 於 (vu)Hán Việtcấp cấp vuCấu tạo汲 + 汲 + 於 · cấp + cấp + vu nghĩa thành phần: cấp + cấp + vu Nghĩa EngCihui 汲汲於 íjíyú v.p. <topo.> be eager to