汲汲孜孜 jí jí zī zī·cấp cấp tư tư Hán Việt: cấp cấp tư tư · Pinyin: jí jí zī zī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓勤奋不懈。 Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 孜 (tư) + 孜 (tư)Pinyinjí jí zī zīHán Việtcấp cấp tư tưCấu tạo汲 + 汲 + 孜 + 孜 · cấp + cấp + tư + tư nghĩa thành phần: cấp + cấp + tư + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓勤奋不懈。 Từ liên quan Gần nghĩa孜孜不倦 · 孜孜不怠 · 汲汲皇皇 · 孜孜以求 · 孜孜矻矻 · 汲汲忙忙 · 孜孜从事 · 孜孜不倦的