汲汲孜孜

jí jí zī zī cấp cấp tư tư

Hán Việt: cấp cấp tư tư · Pinyin: jí jí zī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (cấp) + (tư) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓勤奋不懈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓勤奋不懈。