汲汲忙忙
cấp cấp mang mang
Hán Việt: cấp cấp mang mang · Pinyin: jī jī máng máng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汲汲:急切的样子。形容匆匆忙忙。
- Tân Hoa Tự Điển 行动急迫或事情繁忙。
Eng
- Cihui 汲汲忙忙 jíjímángmáng adv. in great haste