汲汲忙忙

jī jī máng mángcấp cấp mang mang

Hán Việt: cấp cấp mang mang · Pinyin: jī jī máng máng

Tổng quan

"chinese_explanation": "行动急迫或事情繁忙。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

汲汲:急切的样子。形容匆匆忙忙。

Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 忙 (mang) + 忙 (mang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 行动急迫或事情繁忙。"}
  • Biên soạn 汲汲忙忙 jíjímángmáng adv. in great haste

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汲汲:急切的样子。形容匆匆忙忙。

Eng

  • Cihui 汲汲忙忙 jíjímángmáng adv. in great haste
  • Tần suất từ 汲汲忙忙 jíjímángmáng adv. in great haste

Từ liên quan

Gần nghĩa

汲汲皇皇 · 忙忙碌碌 · 忙忙六道 · 忙忙叨叨 · 忙忙雞 · 忙忙乱乱 · 汲汲顾影 · 汲汲营营