汲汲波波 cấp cấp ba ba Hán Việt: cấp cấp ba ba Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 波 (ba) + 波 (ba)Hán Việtcấp cấp ba baCấu tạo汲 + 汲 + 波 + 波 · cấp + cấp + ba + ba nghĩa thành phần: cấp + cấp + ba + ba Từ liên quan Gần nghĩa汲汲皇皇 · 汲汲忙忙 · 波波碌碌 · 波波劫劫 · 波波头 · 汲汲顾影 · 汲汲营营 · 汲汲孜孜