汲汲遑遑 cấp cấp hoàng hoàng Hán Việt: cấp cấp hoàng hoàng Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 遑 (hoàng) + 遑 (hoàng)Hán Việtcấp cấp hoàng hoàngCấu tạo汲 + 汲 + 遑 + 遑 · cấp + cấp + hoàng + hoàng nghĩa thành phần: cấp + cấp + hoàng + hoàng