汲深

jí shēn cấp thâm

Hán Việt: cấp thâm · Pinyin: jí shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从深井里汲水。比喻从事费力的工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从深井里汲水。比喻从事费力的工作。