汲短 jí duǎn · cấp đoản Hán Việt: cấp đoản · Pinyin: jí duǎn Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 短 (đoản)Pinyinjí duǎnHán Việtcấp đoảnCấu tạo汲 + 短 · cấp + đoản nghĩa thành phần: cấp + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"汲深绠短"。