汲道

jí dào cấp đạo

Hán Việt: cấp đạo · Pinyin: jí dào

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引水的通道。《三國志.卷一七.魏書.張郃傳》:「郃絕其汲道,擊,大破之。」《明史.卷一七八.項忠傳》:「日遣兵薄城下,焚芻草,絕汲道。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取水的通道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取水的通道。

Eng

  • Cihui 汲道 ídào n. road/way to water