汲長 jí zhǎng · cấp trường Hán Việt: cấp trường · Pinyin: jí zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 汲 (cấp) + 長 (trường)Pinyinjí zhǎngHán Việtcấp trườngCấu tạo汲 + 長 · cấp + trường nghĩa thành phần: cấp + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹汲深。Tân Hoa Tự Điển 1.犹汲深。