洶動
hung động
Hán Việt: hung động · Pinyin: xiōng dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"汹动"; 喧扰不宁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"汹动"。 2.喧扰不宁。
Eng
- Cihui 洶動 iōngdòng* v.p. unquiet; restless; disturbed
Hán Việt: hung động · Pinyin: xiōng dòng