汹呶

xiōng náohung nao

Hán Việt: hung nao · Pinyin: xiōng náo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水势喧嚣翻腾貌。

Cấu tạo: 洶 (hung) + 呶 (nao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水势喧嚣翻腾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呶呶 · 汹汹 · 汹涌 · 洶洶 · 汹涌的 · 呶呶不休 · 汹涌澎湃 · 呶嚷