洶洶拳拳

xiōng xiōng quán quán hung hung quyền quyền

Hán Việt: hung hung quyền quyền · Pinyin: xiōng xiōng quán quán

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hung) + (quyền) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容众人喧闹欢腾的样子。