洶洶茫茫
hung hung mang mang
Hán Việt: hung hung mang mang · Pinyin: xiōng xiōng máng máng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容嘈杂﹑纷乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容嘈杂﹑纷乱。
Hán Việt: hung hung mang mang · Pinyin: xiōng xiōng máng máng