洶溶

xiōng róng hung dong

Hán Việt: hung dong · Pinyin: xiōng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"汹溶"; 水势翻腾上涌; 指气势盛大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"汹溶"。 2.水势翻腾上涌。 3.指气势盛大。