洶然 xiōng rán · hung nhiên Hán Việt: hung nhiên · Pinyin: xiōng rán Tổng quan Cấu tạo: 洶 (hung) + 然 (nhiên)Pinyinxiōng ránHán Việthung nhiênCấu tạo洶 + 然 · hung + nhiên nghĩa thành phần: hung + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汹涌翻腾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.汹涌翻腾貌。