洶設

xiōng shè hung thiết

Hán Việt: hung thiết · Pinyin: xiōng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈列在几案等处供玩赏用的精致小物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈列在几案等处供玩赏用的精致小物品。