決力 jué lì · quyết lực Hán Việt: quyết lực · Pinyin: jué lì Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 力 (lực)Pinyinjué lìHán Việtquyết lựcCấu tạo決 + 力 · quyết + lực nghĩa thành phần: quyết + lực