决命 quyết mệnh Hán Việt: quyết mệnh Tổng quan Cấu tạo: 决 (quyết) + 命 (mệnh)Hán Việtquyết mệnhCấu tạo决 + 命 · quyết + mệnh nghĩa thành phần: quyết + mệnh