决嫌 quyết hiềm Hán Việt: quyết hiềm Tổng quan Cấu tạo: 决 (quyết) + 嫌 (hiềm)Hán Việtquyết hiềmCấu tạo决 + 嫌 · quyết + hiềm nghĩa thành phần: quyết + hiềm