決期 jué qī · quyết kì Hán Việt: quyết kì · Pinyin: jué qī Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 期 (kì)Pinyinjué qīHán Việtquyết kìCấu tạo決 + 期 · quyết + kì nghĩa thành phần: quyết + kì