決牖 jué yǒu · quyết dũ Hán Việt: quyết dũ · Pinyin: jué yǒu Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 牖 (dũ)Pinyinjué yǒuHán Việtquyết dũCấu tạo決 + 牖 · quyết + dũ nghĩa thành phần: quyết + dũ