決獄

jué yù quyết ngục

Hán Việt: quyết ngục · Pinyin: jué yù

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ét định một vụ án. quyết ngục quyết ngục ☆Xét định một vụ án.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 判決獄訟。《管子.小匡》:「決獄折中,不殺不辜。」《漢書.卷四○.陳平傳》:「天下一歲決獄幾何?」

Eng

  • Cihui 決獄 juéyù v.o. decide a penal case